importar
im
im
im
por
poɾ
por
tar
ˈtaɾ
tar
importunarimpactar

Định nghĩa và ý nghĩa của "importar"trong tiếng Tây Ban Nha

importar
01

quan trọng, có ý nghĩa

tener valor o importancia; ser significativo para alguien o algo 
importar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
importo
ngôi thứ ba số ít
importa
hiện tại phân từ
importando
quá khứ đơn
importé
quá khứ phân từ
importado
Các ví dụ
Me importa la opinión de mis amigos. 

Tôi quan trọng ý kiến của bạn bè mình.

02

nhập khẩu, nhập

traer productos, bienes o mercancías de otro país para venderlos o usarlos 
importar definition and meaning
Các ví dụ
La empresa importa frutas de Chile. 

Công ty nhập khẩu trái cây từ Chile.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng