Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
imponer
01
áp đặt, áp dụng
aplicar con autoridad una norma, obligación o castigo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
impongo
ngôi thứ ba số ít
impone
hiện tại phân từ
imponiendo
quá khứ đơn
impuso
quá khứ phân từ
impuesto
Các ví dụ
El profesor impuso silencio en la clase.
Giáo viên áp đặt sự im lặng trong lớp học.



























