Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
imponer
01
áp đặt, áp dụng
aplicar con autoridad una norma, obligación o castigo
Các ví dụ
El profesor impuso silencio en la clase.
Giáo viên áp đặt sự im lặng trong lớp học.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
áp đặt, áp dụng