jackal
ja
ˈʤæ
ckal
kəl
kēl
hacklecackelcacklemackle

Định nghĩa và ý nghĩa của "jackal"trong tiếng Anh

Jackal
01

chó rừng, jackal

a mid-sized canine that hunts in packs, usually found in Africa and Southern Asia 
jackal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jackals
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng