Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jackass
01
thằng ngốc, kẻ ngu ngốc
a stupid, foolish, or stubbornly obnoxious person
Informal
Offensive
Các ví dụ
The jackass refused to wear a helmet on the motorcycle.
Thằng ngốc từ chối đội mũ bảo hiểm trên xe máy.
02
lừa đực, con lừa đực
male donkey
Cây Từ Vựng
jackass
jack
ass



























