intensively
in
ˌɪn
in
ten
ˈtɛn
ten
sive
sɪv
siv
ly
li
li
/ɪntˈɛnsɪvli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "intensively"trong tiếng Anh

intensively
01

một cách chuyên sâu, mạnh mẽ

in a highly thorough, detailed, or forceful manner
intensively definition and meaning
Các ví dụ
The therapy is designed to treat trauma intensively and effectively.
Liệu pháp được thiết kế để điều trị chấn thương một cách chuyên sâu và hiệu quả.
02

một cách thâm canh

(agriculture) in a way designed to get the highest yield from a small area of land
Các ví dụ
The fields are intensively irrigated and fertilized.
Các cánh đồng được tưới tiêu và bón phân một cách chuyên sâu.
03

một cách chuyên sâu, một cách tập trung

over a short time with concentrated energy or activity
Các ví dụ
He was treated intensively for three weeks.
Anh ấy đã được điều trị tích cực trong ba tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng