Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
archaic
Các ví dụ
The archaic weaponry, such as spears and shields, was used by warriors in ancient battles.
Vũ khí cổ xưa, như giáo và khiên, đã được các chiến binh sử dụng trong các trận chiến cổ đại.
Các ví dụ
Their archaic equipment can barely keep up with current production demands.
Thiết bị cổ xưa của họ khó có thể theo kịp nhu cầu sản xuất hiện tại.
03
cổ xưa, lỗi thời
(of words, language styles, etc.) fallen out of everyday use
Các ví dụ
Expressions like " thee " and " thou " are considered archaic in modern English.
Những biểu hiện như "thee" và "thou" được coi là cổ xưa trong tiếng Anh hiện đại.
Cây Từ Vựng
archaic
archa



























