archaic
ar
ɑ:
aa
chaic
ˈkeɪɪk
keiik
voltaicHebraicprosaicAramaic

Định nghĩa và ý nghĩa của "archaic"trong tiếng Anh

archaic
01

cổ xưa, cổ đại

dating back to the ancient past 
archaic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most archaic
so sánh hơn
more archaic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The museum has a collection of archaic pottery from ancient Greece. 

Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ gốm cổ xưa từ Hy Lạp cổ đại.

02

cổ xưa, lỗi thời

extremely old or outdated 
Các ví dụ
Her views on marriage seemed archaic, as they no longer aligned with modern thinking. 

Quan điểm của cô về hôn nhân có vẻ lỗi thời, vì chúng không còn phù hợp với tư duy hiện đại.

03

cổ xưa, lỗi thời

(of words, language styles, etc.) fallen out of everyday use 
Các ví dụ
The novel includes archaic language to give it a medieval atmosphere. 

Cuốn tiểu thuyết bao gồm ngôn ngữ cổ để tạo cho nó một bầu không khí thời trung cổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng