Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inexpensive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inexpensive
so sánh hơn
more inexpensive
có thể phân cấp
lĩnh vực
price, value, economics
Các ví dụ
The restaurant offers inexpensive meals that are still delicious.
Nhà hàng phục vụ những bữa ăn rẻ mà vẫn ngon.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
inexpensive
expensive
expen



























