Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inexpensive
Các ví dụ
She prefers to buy inexpensive cosmetics rather than splurging on high-end brands.
Cô ấy thích mua mỹ phẩm rẻ hơn là chi tiêu nhiều cho các thương hiệu cao cấp.
Cây Từ Vựng
inexpensive
expensive
expen



























