inerrable
Pronunciation
/ɪnˈɛɹəbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inerrable"trong tiếng Anh

inerrable
01

không thể sai lầm, hoàn hảo

incapable of making errors
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inerrable
so sánh hơn
more inerrable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The inerrable accuracy of the system impressed the engineers.
Độ chính xác không thể sai lầm của hệ thống đã gây ấn tượng với các kỹ sư.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng