Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inerrable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inerrable
so sánh hơn
more inerrable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The inerrable accuracy of the system impressed the engineers.
Độ chính xác không thể sai lầm của hệ thống đã gây ấn tượng với các kỹ sư.



























