inconclusive
Pronunciation
/ˌɪnkənˈkɫusɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inconclusive"trong tiếng Anh

inconclusive
01

không kết luận, không rõ ràng

not producing a clear result or decision
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inconclusive
so sánh hơn
more inconclusive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The experiment 's results were inconclusive, raising questions about the validity of the methodology.
Kết quả thí nghiệm không có kết luận rõ ràng (inconclusive), đặt ra câu hỏi về tính hợp lệ của phương pháp luận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng