Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
incessant
01
không ngừng, liên tục
happening or continuing without interruption or stopping
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most incessant
so sánh hơn
more incessant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The incessant rain caused flooding in low-lying areas of the city.
Cơn mưa không ngớt đã gây ra lũ lụt ở các khu vực thấp của thành phố.
Cây Từ Vựng
incessantly
incessantness
incessant
incess



























