Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inauthentic
Các ví dụ
The inauthentic version of the painting was quickly identified by the art experts.
Phiên bản không chính thống của bức tranh đã nhanh chóng được xác định bởi các chuyên gia nghệ thuật.
Cây Từ Vựng
inauthentic
authentic
authent



























