Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inarguably
01
không thể tranh cãi, chắc chắn
in a way that leaves no room for disagreement or debate
Các ví dụ
Inarguably, the company's commitment to sustainability has led to positive environmental changes.
Không thể tranh cãi, cam kết của công ty đối với tính bền vững đã dẫn đến những thay đổi tích cực về môi trường.
Cây Từ Vựng
inarguably
arguably
arguable
argue



























