Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
imported
01
nhập khẩu
(of goods or items) brought into a country from another country for sale or use
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She bought an imported car that was made in Germany.
Cô ấy đã mua một chiếc xe nhập khẩu được sản xuất tại Đức.
Cây Từ Vựng
imported
import



























