Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
impetuous
01
hấp tấp, bốc đồng
done swiftly and without careful thought, driven by sudden and strong emotions or impulses
Các ví dụ
The impetuous adventurer set out on a dangerous journey without proper preparation or planning.
Nhà thám hiểm hấp tấp đã lên đường cho một hành trình nguy hiểm mà không có sự chuẩn bị hoặc kế hoạch phù hợp.
02
mãnh liệt, cuồng nhiệt
moving with intense force
Các ví dụ
Impetuous winds howling through the canyon made it nearly impossible for the hikers to stand upright.
Những cơn gió mãnh liệt rít qua hẻm núi khiến những người leo núi gần như không thể đứng thẳng.
Cây Từ Vựng
impetuously
impetuousness
impetuous
impetu



























