implacable
im
ɪm
im
pla
pleɪ
plei
ca
ble
bəl
bēl
/ɪmplˈækəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "implacable"trong tiếng Anh

implacable
01

không khoan nhượng, không lay chuyển

relentless in anger, pursuit, or resistance
Các ví dụ
He faced the implacable wrath of the public after the scandal.
Anh ấy phải đối mặt với cơn thịnh nộ không thể nguôi ngoai của công chúng sau vụ bê bối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng