Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
implacable
01
không khoan nhượng, không lay chuyển
relentless in anger, pursuit, or resistance
Các ví dụ
He faced the implacable wrath of the public after the scandal.
Anh ấy phải đối mặt với cơn thịnh nộ không thể nguôi ngoai của công chúng sau vụ bê bối.
Cây Từ Vựng
implacable
placable



























