Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
impeccable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most impeccable
so sánh hơn
more impeccable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dancer 's impeccable technique captivated the audience.
Kỹ thuật hoàn hảo của vũ công đã thu hút khán giả.
02
không thể phạm tội
not able to sin
old use
Cây Từ Vựng
impeccability
impeccably
impeccable
peccable



























