Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
impeccably
01
một cách hoàn hảo, một cách không chê vào đâu được
without any mistakes or shortcomings
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The butler served the dinner table impeccably, attending to every detail.
Người quản gia phục vụ bàn ăn tối một cách hoàn hảo, chú ý đến từng chi tiết.
Cây Từ Vựng
impeccably
impeccable
peccable



























