Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
impeccably
01
một cách hoàn hảo, một cách không chê vào đâu được
without any mistakes or shortcomings
Các ví dụ
The presentation was impeccably organized, with a clear structure and concise content.
Bài thuyết trình được tổ chức hoàn hảo, với cấu trúc rõ ràng và nội dung súc tích.
Cây Từ Vựng
impeccably
impeccable
peccable



























