Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to immure
01
giam giữ, nhốt
to take a person or thing to a confined space and trap them there
Transitive: to immure sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
immure
ngôi thứ ba số ít
immures
hiện tại phân từ
immuring
quá khứ đơn
immured
quá khứ phân từ
immured
Các ví dụ
The magician performed a trick that seemed to immure his assistant in a sealed box.
Ảo thuật gia đã thực hiện một màn ảo thuật dường như nhốt trợ lý của mình trong một chiếc hộp kín.
Cây Từ Vựng
immurement
immure



























