immutable
Pronunciation
/ˌɪmˈjutəbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "immutable"trong tiếng Anh

immutable
01

bất biến, không thay đổi

unable to be changed or altered, remaining constant and unchanging over time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The ancient traditions of the village remained immutable, passed down from generation to generation.
Những truyền thống cổ xưa của ngôi làng vẫn bất biến, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng