Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
immutable
01
bất biến, không thay đổi
unable to be changed or altered, remaining constant and unchanging over time
Các ví dụ
The ancient traditions of the village remained immutable, passed down from generation to generation.
Những truyền thống cổ xưa của ngôi làng vẫn bất biến, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Cây Từ Vựng
immutably
immutable
mutable
mute



























