Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Identifier
01
định danh, dấu hiệu nhận biết
a symbol that establishes the identity of the one bearing it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
identifiers
Cây Từ Vựng
identifier
identify



























