identifiable
i
ai
den
ˈdɛn
den
ti
fia
ˌfaɪə
faiē
ble
bəl
bēl
/a‍ɪdˈɛntɪfˌa‍ɪəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "identifiable"trong tiếng Anh

identifiable
01

có thể nhận biết, có thể phân biệt

capable of being recognized or distinguished
Các ví dụ
His handwriting was easily identifiable, even from a distance.
Chữ viết tay của anh ấy dễ dàng nhận biết, ngay cả từ xa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng