Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
recognizable
01
có thể nhận ra, có thể phân biệt
able to be identified or distinguished from other things or people
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most recognizable
so sánh hơn
more recognizable
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her artwork has a recognizable style that sets it apart from other artists.
Tác phẩm nghệ thuật của cô có một phong cách dễ nhận biết khiến nó khác biệt với các nghệ sĩ khác.
Cây Từ Vựng
recognizably
unrecognizable
recognizable
cognizable
cognize



























