Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Approaching
01
tiếp cận
the act of drawing spatially closer to something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
approachings
02
sự đến gần, sự tới gần
the temporal property of becoming nearer in time
03
sự tiếp cận, sự đến gần
the event of one object coming closer to another
approaching
01
đang đến gần, sắp tới
getting closer, either in time or physical distance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most approaching
so sánh hơn
more approaching
có thể phân cấp
Các ví dụ
The deadline for my thesis is rapidly approaching, and I still have a lot to write.
Hạn chót cho luận văn của tôi đang đến gần nhanh chóng, và tôi vẫn còn rất nhiều điều phải viết.
Cây Từ Vựng
approaching
approach



























