approaching
Pronunciation
/əˈpɹoʊtʃɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "approaching"trong tiếng Anh

Approaching
01

tiếp cận

the act of drawing spatially closer to something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
approachings
02

sự đến gần, sự tới gần

the temporal property of becoming nearer in time
03

sự tiếp cận, sự đến gần

the event of one object coming closer to another
approaching
01

đang đến gần, sắp tới

getting closer, either in time or physical distance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most approaching
so sánh hơn
more approaching
có thể phân cấp
Các ví dụ
The approaching storm forced everyone to seek shelter.
Cơn bão đang đến gần buộc mọi người phải tìm nơi trú ẩn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng