Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
approbatory
01
tán thành, khen ngợi
displaying approval and praise
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most approbatory
so sánh hơn
more approbatory
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
approbatory
approbate
approb



























