Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
một cách hài hước, theo cách hài hước
comically
jestingly
jokingly
facetiously
playfully
humorlessly
Anh ấy đã trả lời một cách hài hước câu hỏi khó xử.
Cây Từ Vựng