Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
humorous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most humorous
so sánh hơn
more humorous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The movie is full of humorous moments that lighten the mood.
Bộ phim đầy ắp những khoảnh khắc hài hước làm nhẹ đi không khí.
Cây Từ Vựng
humorously
humorousness
unhumorous
humorous
humor



























