Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
huge
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
hugest
so sánh hơn
huger
có thể phân cấp
Các ví dụ
The huge skyscraper dominated the city skyline.
Tòa nhà chọc trời khổng lồ thống trị đường chân trời thành phố.
Các ví dụ
She felt a huge sense of accomplishment after completing the marathon.
Cô ấy cảm thấy một cảm giác lớn về thành tựu sau khi hoàn thành cuộc đua marathon.
03
khổng lồ, thành công
very successful or popular, often used informally to describe something or someone expected to achieve great success
Các ví dụ
The new movie is expected to be huge at the box office.
Bộ phim mới dự kiến sẽ cực kỳ thành công tại phòng vé.
Cây Từ Vựng
hugely
huge



























