Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hostile
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hostile
so sánh hơn
more hostile
có thể phân cấp
Các ví dụ
He's so hostile; he always responds with anger or aggression in disagreements.
Anh ấy thật thù địch; anh ấy luôn phản ứng bằng sự tức giận hoặc hung hăng trong các bất đồng.
02
thù địch, thù nghịch
belonging to a foreign or opposing country
Các ví dụ
Hostile forces advanced across the border.
Lực lượng thù địch đã tiến qua biên giới.
03
thù địch, gây hấn
unsolicited and resisted by management, typically used of attempts to buy or take control of a company
Các ví dụ
The company faced a hostile takeover attempt.
Công ty đã đối mặt với một nỗ lực tiếp quản thù địch.
04
thù địch, bất lợi
difficult, unfavorable, or unsuitable for living, growth, or success
Các ví dụ
The desert is a hostile environment.
Sa mạc là một môi trường khắc nghiệt.
05
thù địch, phản đối
strongly opposing or resistant to something
Các ví dụ
He was hostile to the new proposal.
Anh ấy thù địch với đề xuất mới.
Hostile
01
kẻ thù, đối thủ
a member of enemy armed forces
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hostiles
Các ví dụ
Several hostiles were spotted near the border.
Một số kẻ thù đã được phát hiện gần biên giới.
Cây Từ Vựng
hostilely
hostile



























