honest
ho
ˈɒ
o
nest
nɪst
nist

Định nghĩa và ý nghĩa của "honest"trong tiếng Anh

01

trung thực

telling the truth and having no intention of cheating or stealing 
honest definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most honest
so sánh hơn
more honest
có thể phân cấp
Các ví dụ
The honest cashier returned the extra change that the customer had mistakenly received. 

Nhân viên thu ngân trung thực đã trả lại số tiền thừa mà khách hàng nhận nhầm.

02

thành thật, chân thật

straightforward and truthful in expression 
Các ví dụ
She gave an honest assessment of the situation, highlighting both strengths and weaknesses. 

Cô ấy đã đưa ra một đánh giá thẳng thắn về tình hình, nêu bật cả điểm mạnh và điểm yếu.

03

trung thực, đáng tin cậy

worthy of being depended on 
04

trung thực, liêm chính

gained or earned without cheating or stealing 
05

thành thật, xác thực

not forged 
06

trung thực, thành thật

free from deceit or falsehood 
Các ví dụ
She gave an honest response when asked about her opinion. 

Cô ấy đã đưa ra câu trả lời thành thật khi được hỏi về ý kiến của mình.

07

thành thật, chân thành

without pretensions 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng