Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
honest
01
trung thực
telling the truth and having no intention of cheating or stealing
Các ví dụ
The honest mechanic provided a fair assessment of the car's condition, even though it meant less profit for the garage.
Người thợ máy trung thực đã đưa ra đánh giá công bằng về tình trạng của chiếc xe, mặc dù điều đó có nghĩa là lợi nhuận ít hơn cho garage.
02
thành thật, chân thật
straightforward and truthful in expression
Các ví dụ
They appreciated her honest opinion, even when it was difficult to hear.
Họ đánh giá cao ý kiến thẳng thắn của cô ấy, ngay cả khi khó nghe.
03
trung thực, đáng tin cậy
worthy of being depended on
04
trung thực, liêm chính
gained or earned without cheating or stealing
05
thành thật, xác thực
not forged
Các ví dụ
The honest feedback helped the company improve its services.
Những phản hồi trung thực đã giúp công ty cải thiện dịch vụ của mình.
07
thành thật, chân thành
without pretensions
Cây Từ Vựng
dishonest
honestly
honestness
honest



























