Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
apparent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most apparent
so sánh hơn
more apparent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The apparent beauty of the landscape took her breath away.
Vẻ đẹp rõ ràng của phong cảnh khiến cô ấy choáng ngợp.
Các ví dụ
Her apparent disinterest was just because she was tired.
Sự bề ngoài thờ ơ của cô ấy chỉ là vì cô ấy mệt mỏi.
Cây Từ Vựng
apparently
apparentness
unapparent
apparent
appar



























