Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seeming
01
bề ngoài, có vẻ
appearing to be something based on how it looks, but not necessarily true
Các ví dụ
The seeming peace of the town was disrupted by a sudden storm.
Sự yên bình bề ngoài của thị trấn bị phá vỡ bởi một cơn bão đột ngột.
Cây Từ Vựng
seemingly
seeming
seem



























