hoary
hoa
ˈhɔ
haw
ry
ri
ri
British pronunciation
/hˈɔːɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hoary"trong tiếng Anh

01

bạc, trắng như tuyết

(of people) having gray or white hair, particularly due to age
hoary definition and meaning
example
Các ví dụ
The hoary lady at the front of the church was known for her kindness and strong faith.
Người phụ nữ tóc bạc ở phía trước nhà thờ được biết đến với lòng tốt và đức tin mạnh mẽ.
02

bạc, hoa râm

(of hair) gray or white indicating old age
hoary definition and meaning
03

bạc, xám trắng

having a color between gray and white
04

cổ xưa, kính trọng

ancient
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store