Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hoary
01
bạc, trắng như tuyết
(of people) having gray or white hair, particularly due to age
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
hoariest
so sánh hơn
hoarier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The hoary lady at the front of the church was known for her kindness and strong faith.
Người phụ nữ tóc bạc ở phía trước nhà thờ được biết đến với lòng tốt và đức tin mạnh mẽ.
02
bạc, hoa râm
(of hair) gray or white indicating old age
03
bạc, xám trắng
having a color between gray and white
04
cổ xưa, kính trọng
ancient



























