Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
hi
tting
/ˈhɪ.tɪng/
or /hi.ting/
syllabuses
letters
hi
ˈhɪ
hi
tting
tɪng
ting
/hˈɪtɪŋ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "hitting"trong tiếng Anh
Hitting
DANH TỪ
01
cú đánh
, sự đập
the action of making forceful contact with something, often with a tool or part of the body
hit
striking
Các ví dụ
The constant
hitting
of the machine's buttons caused it to malfunction.
Việc
nhấn
liên tục các nút của máy đã khiến nó hoạt động không bình thường.
Cây Từ Vựng
hitting
hit
@langeek.co
Từ Gần
hitter
hitman
hitherto
hitchhiking
hitchhiker
hiv
hive
hive away
hive off
hives
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App