high-ranking
high
haɪ
hai
ran
ræn
rān
king
kɪng
king
/hˈaɪɹˈaŋkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "high-ranking"trong tiếng Anh

high-ranking
01

cấp cao, có địa vị cao

having a senior, important, or authoritative position within a particular hierarchy or organization
Các ví dụ
She is one of the few high-ranking executives in the company.
Cô ấy là một trong số ít các giám đốc cấp cao trong công ty.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng