Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
high-pitched
Các ví dụ
The dog 's high-pitched bark alerted the family to someone at the door.
Tiếng sủa the thé của con chó đã cảnh báo gia đình về ai đó ở cửa.
02
nghiêng ở một góc nhọn, có độ dốc cao
set at a sharp or high angle or slant



























