Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
high-key
01
công khai, rõ ràng
openly, obviously, or without trying to hide
slang
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
That movie was high-key amazing.
Bộ phim đó công khai tuyệt vời.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
công khai, rõ ràng