high-key
high
haɪ
hai
key
ki:
ki
hickeyhockey
highkey
high key

Định nghĩa và ý nghĩa của "high-key"trong tiếng Anh

high-key
01

công khai, rõ ràng

openly, obviously, or without trying to hide 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I'm high-key excited for the concert tonight. 

Tôi công khai hào hứng cho buổi hòa nhạc tối nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng