Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heedfully
01
một cách cẩn thận, một cách thận trọng
with careful attention or caution
Các ví dụ
The students took heedfully detailed notes during the lecture.
Các sinh viên đã ghi chép cẩn thận chi tiết trong bài giảng.
Cây Từ Vựng
heedfully
heedful
heed



























