Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heedfully
01
một cách cẩn thận, một cách thận trọng
with careful attention or caution
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She listened heedfully to the instructions before starting the experiment.
Cô ấy đã lắng nghe cẩn thận các hướng dẫn trước khi bắt đầu thí nghiệm.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
heedfully
heedful
heed



























