heedfully
heed
ˈhi:d
hid
fu
lly
li
li
British pronunciation
/hˈiːdfəlɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "heedfully"trong tiếng Anh

heedfully
01

một cách cẩn thận, một cách thận trọng

with careful attention or caution
example
Các ví dụ
The students took heedfully detailed notes during the lecture.
Các sinh viên đã ghi chép cẩn thận chi tiết trong bài giảng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store