headlong
head
hɛd
hed
long
lɑ:ng
laang
British pronunciation
/hˈɛdlɒŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "headlong"trong tiếng Anh

headlong
01

đầu tiên, về phía trước

with the head positioned forward
headlong definition and meaning
example
Các ví dụ
The deer leaped headlong over the fallen log, swiftly moving through the forest.
Con hươu nhảy lao đầu qua khúc gỗ đổ, di chuyển nhanh chóng qua khu rừng.
02

hấp tấp, bất cẩn

in a reckless, hasty, or impulsive manner
example
Các ví dụ
He plunged headlong into debt trying to impress others.
Anh ta liều lĩnh lao vào nợ nần để cố gây ấn tượng với người khác.
headlong
01

đầu tiên, về phía trước

(of movement) with the head leading
headlong definition and meaning
example
Các ví dụ
It was a headlong crash into the wall.
Đó là một cú va chạm lao đầu vào tường.
02

hấp tấp, bốc đồng

(of action) done rashly or without thinking
example
Các ví dụ
She made a headlong commitment without knowing the full story.
Cô ấy đã cam kết bất cẩn mà không biết toàn bộ câu chuyện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store