Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
headlong
Các ví dụ
The deer leaped headlong over the fallen log, swiftly moving through the forest.
Con hươu nhảy lao đầu qua khúc gỗ đổ, di chuyển nhanh chóng qua khu rừng.
02
hấp tấp, bất cẩn
in a reckless, hasty, or impulsive manner
Các ví dụ
He plunged headlong into debt trying to impress others.
Anh ta liều lĩnh lao vào nợ nần để cố gây ấn tượng với người khác.
headlong
Các ví dụ
It was a headlong crash into the wall.
Đó là một cú va chạm lao đầu vào tường.



























