headless
head
ˈhɛd
hed
less
ləs
lēs
British pronunciation
/hˈɛdləs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "headless"trong tiếng Anh

headless
01

không có đầu, bị chặt đầu

lacking a head
example
Các ví dụ
Tim 's Halloween costume was a headless horseman, with his head hidden inside the costume's torso.
Trang phục Halloween của Tim là một kỵ sĩ không đầu, với đầu của anh ấy được giấu bên trong thân của bộ trang phục.
02

không đầu, thiếu thông minh

not using intelligence
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store