Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Headhunter
01
thợ săn đầu người, kẻ thu thập đầu người
a savage who cuts off and preserves the heads of enemies as trophies
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
headhunters
02
thợ săn đầu người, nhà tuyển dụng
a person whose job is to find and approach skillful people that fit a specific job and persuade them to take a higher position



























