Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Heading
01
tiêu đề, đầu đề
a line of text serving to indicate what the passage below it is about
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
headings
02
đường hầm ngang, lối đi ngang
a horizontal (or nearly horizontal) passageway in a mine
03
hướng, lộ trình
the direction or path along which something moves or along which it lies



























