Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Headline
to headline
01
là ngôi sao chính, đứng đầu chương trình
to be the star performer in a concert or performance
Transitive
Các ví dụ
He headlined the comedy show, delivering a memorable and hilarious performance.
Anh ấy đứng đầu chương trình hài kịch, mang lại một màn trình diễn đáng nhớ và hài hước.
02
đặt tiêu đề, làm tiêu đề
to give a newspaper page or story a title
Các ví dụ
She suggested a catchy phrase to headline the magazine cover.
Cô ấy đề xuất một cụm từ bắt tai để đặt tiêu đề cho trang bìa tạp chí.
03
đưa tin nổi bật, làm nổi bật
to give something prominent and widespread publicity, as if it were a major news story
Các ví dụ
The new policy changes were headlined by the major news outlets.
Những thay đổi chính sách mới đã được đưa tin nổi bật bởi các hãng tin lớn.
Cây Từ Vựng
headline
head
line



























