Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
harebrained
01
ngu ngốc, thiếu suy nghĩ
(of an idea, plan, or action) illogical or poorly thought-out and likely to fail
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most harebrained
so sánh hơn
more harebrained
có thể phân cấp
Các ví dụ
The movie ’s plot was built around a harebrained plan to rob a casino.
Cốt truyện của bộ phim được xây dựng xung quanh một kế hoạch ngu ngốc để cướp một sòng bạc.



























