Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to harden
01
làm cứng, củng cố
to increase firmness or solidity of something
Transitive: to harden material
Các ví dụ
The potter fired the ceramics in the kiln to harden them into durable pieces.
Người thợ gốm nung gốm trong lò để làm cứng chúng thành những mảnh bền vững.
02
cứng lại, đông cứng
to increase in firmness or solidity
Intransitive
Các ví dụ
After baking in the oven, the cookie dough hardened into crispy, golden-brown treats.
Sau khi nướng trong lò, bột bánh quy cứng lại thành những món ăn giòn, vàng nâu.
03
làm cứng lại, làm quen
to make accustomed or less sensitive to unfavorable conditions
Transitive: to harden sb/sth | to harden sb/sth to unfavorable conditions
Các ví dụ
Soldiers undergo rigorous training to harden them to the rigors of combat and the unpredictable nature of warfare.
Các binh sĩ trải qua quá trình huấn luyện khắc nghiệt để cứng rắn hơn trước những khó khăn của chiến đấu và bản chất không thể đoán trước của chiến tranh.
04
làm cứng rắn, làm vô cảm
to make someone's attitude or feelings less sympathetic
Transitive: to harden sb/sth
Các ví dụ
The constant criticism from his parents began to harden his attitude towards authority figures.
Những lời chỉ trích liên tục từ cha mẹ bắt đầu cứng rắn thái độ của anh ấy đối với những nhân vật có thẩm quyền.
Cây Từ Vựng
hardened
hardening
harden



























