gusty
gus
ˈgʌs
gas
ty
ti
ti
gushygutsy

Định nghĩa và ý nghĩa của "gusty"trong tiếng Anh

01

có gió mạnh, có cơn gió mạnh đột ngột

having strong, sudden bursts of wind 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
gustiest
so sánh hơn
gustier
có thể phân cấp
Các ví dụ
They postponed the balloon ride due to the gusty conditions. 

Họ đã hoãn chuyến đi khinh khí cầu do điều kiện gió mạnh.

02

dũng cảm, táo bạo

showing bravery, boldness, or determination in challenging situations 
Các ví dụ
Her gusty personality made her a natural leader in the debate. 

Tính cách dũng cảm của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên trong cuộc tranh luận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng