gusty
gus
ˈgəs
gēs
ty
ti
ti
British pronunciation
/ɡˈʌsti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gusty"trong tiếng Anh

01

có gió mạnh, có cơn gió mạnh đột ngột

having strong, sudden bursts of wind
example
Các ví dụ
The gusty conditions brought a chill, sweeping leaves across the yard.
Điều kiện gió mạnh mang đến cái lạnh, quét lá khắp sân.
02

dũng cảm, táo bạo

showing bravery, boldness, or determination in challenging situations
example
Các ví dụ
She made a gusty decision to start her own business despite the risks.
Cô ấy đã đưa ra quyết định dũng cảm để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình bất chấp rủi ro.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store