gravity
gra
ˈgræ
grā
vi
vi
ty
ti
ti
British pronunciation
/ˈɡrævɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gravity"trong tiếng Anh

Gravity
01

trọng lực

(physics) the universal force of attraction between any pair of objects with mass
Wiki
gravity definition and meaning
example
Các ví dụ
Einstein 's theory of general relativity revolutionized our understanding of gravity by explaining it as the curvature of spacetime caused by mass.
Thuyết tương đối rộng của Einstein đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về trọng lực bằng cách giải thích nó như độ cong của không-thời gian gây ra bởi khối lượng.
02

sự nghiêm trang, sự trang trọng

a way of presenting oneself that is serious, solemn, and dignified
example
Các ví dụ
His tone had a quiet gravity that made everyone stop and listen.
Giọng điệu của anh ấy có một sự nghiêm túc trầm lặng khiến mọi người dừng lại và lắng nghe.
03

sự nghiêm trọng, tính trọng đại

a strong feeling of seriousness or importance in a situation
example
Các ví dụ
The gravity of the news left the team in stunned silence.
Tính nghiêm trọng của tin tức đã khiến đội ngũ im lặng sửng sốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store