Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to gravitate
01
hấp dẫn, bị hút bởi trọng lực
to move or be drawn towards a center of gravity or mass, influenced by gravitational attraction
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
gravitate
ngôi thứ ba số ít
gravitates
hiện tại phân từ
gravitating
quá khứ đơn
gravitated
quá khứ phân từ
gravitated
Các ví dụ
Objects in space gravitate towards each other due to their mutual gravitational pull.
Các vật thể trong không gian hấp dẫn lẫn nhau do lực hấp dẫn lẫn nhau của chúng.
02
bị thu hút bởi, hướng về
be attracted to
03
hướng về, di chuyển về phía
move toward
Cây Từ Vựng
gravitation
gravitative
gravitate
gravit



























